• vi
  • en
  • jp

Luật xây dựng 2026: phân loại công trình và thủ tục cấp phép tương ứng

28/02/2026

Administrator

5

Theo Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020) và các nghị định hướng dẫn thi hành áp dụng cho năm 2026, công trình xây dựng được phân loại dựa trên công năng sử dụng và cấp công trình (Cấp đặc biệt, I, II, III, IV). Sự phân loại này quyết định trực tiếp đến quy trình xin phép xây dựng. Đối với nhà ở riêng lẻ tại đô thị như Dĩ An, Thuận An, thẩm quyền cấp phép thuộc về UBND cấp huyện/thành phố với hồ sơ tập trung vào quy hoạch kiến trúc và kết cấu. Ngược lại, đối với công trình công nghiệp (nhà xưởng), quy trình phức tạp hơn nhiều, đòi hỏi phải có thẩm duyệt thiết kế phòng cháy chữa cháy (PCCC), đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và thẩm quyền có thể thuộc về Ban quản lý các KCN hoặc Sở Xây dựng. Ngoài ra, các công trình tạm nằm trong vùng quy hoạch treo chỉ được cấp phép có thời hạn và chủ đầu tư phải cam kết tự tháo dỡ khi nhà nước thu hồi đất. Xây dựng Phú Thành khuyến nghị chủ đầu tư cần xác định chính xác loại công trình để chuẩn bị hồ sơ đúng, tránh bị trả hồ sơ nhiều lần gây lãng phí thời gian.

phan-loai-cong-trinh-va-thu-tuc-cap-phep-tuong-ung-01

1. Nguyên tắc phân loại công trình xây dựng theo luật mới năm 2026

1.1. Tiêu chí phân cấp công trình dựa trên quy mô và mức độ quan trọng

Trong hệ thống pháp luật xây dựng Việt Nam hiện hành, việc phân cấp công trình không chỉ đơn thuần dựa vào diện tích mà là sự tổng hòa của nhiều yếu tố kỹ thuật phức tạp. Theo các thông tư hướng dẫn mới nhất áp dụng cho năm 2026, công trình xây dựng được chia thành 5 cấp (từ Cấp đặc biệt, Cấp I, II, III đến Cấp IV) dựa trên quy mô kết cấu, chiều cao, tầm quan trọng và mức độ an toàn sinh mạng. Ví dụ, nhà ở riêng lẻ thông thường dưới 7 tầng thường được xếp vào công trình Cấp III hoặc Cấp IV, trong khi các tòa nhà cao tầng, chung cư hay nhà xưởng có nhịp lớn sẽ thuộc Cấp II hoặc Cấp I. Sự phân cấp này là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để xác định cơ quan nào có thẩm quyền thẩm định thiết kế và cấp giấy phép xây dựng. Đối với các công trình cấp cao (I, II), yêu cầu về năng lực của đơn vị thiết kế và thẩm tra sẽ khắt khe hơn rất nhiều so với công trình cấp thấp, đòi hỏi chủ đầu tư phải thuê các đơn vị tư vấn có chứng chỉ năng lực hạng I hoặc II tương ứng.

 

1.2. Tầm quan trọng của việc xác định đúng loại công trình trước khi nộp hồ sơ

Việc xác định sai loại và cấp công trình ngay từ bước đầu lập dự án là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc hồ sơ bị trả về, gây chậm trễ tiến độ khởi công hàng tháng trời. Tại địa bàn tỉnh Bình Dương, nơi có tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa rất cao, sự nhầm lẫn giữa "nhà ở kết hợp sản xuất" và "công trình công nghiệp" diễn ra khá phổ biến. Nếu bạn xây dựng một nhà kho lớn nhưng lại nộp hồ sơ theo dạng nhà ở riêng lẻ, cơ quan chức năng sẽ từ chối thụ lý vì thiếu các thành phần hồ sơ bắt buộc về phòng cháy chữa cháy hoặc đánh giá tác động môi trường. Ngược lại, nếu xác định đúng loại công trình, chủ đầu tư sẽ dự trù được chính xác chi phí tư vấn, phí thẩm định và thời gian chờ đợi, từ đó có kế hoạch tài chính và thi công phù hợp, tránh bị động trước các yêu cầu bổ sung của cơ quan quản lý nhà nước.

 

phan-loai-cong-trinh-va-thu-tuc-cap-phep-tuong-ung-02

2. Thủ tục cấp phép đối với công trình nhà ở riêng lẻ tại đô thị

2.1. Quy định về hồ sơ và thẩm quyền cấp phép tại các quận huyện

Đối với đại đa số người dân tại Dĩ An, Thuận An hay Thủ Dầu Một, nhu cầu xây dựng phổ biến nhất là nhà ở riêng lẻ tại đô thị. Thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng cho loại công trình này thuộc về Ủy ban nhân dân cấp huyện (quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh). Hồ sơ xin phép bao gồm: Đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng; Bản sao giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất; Bản vẽ thiết kế xây dựng (gồm mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, móng, sơ đồ cấp thoát nước, điện...). Đặc biệt, đối với nhà ở có tổng diện tích sàn xây dựng trên 250m2 hoặc từ 3 tầng trở lên, thiết kế phải do tổ chức, cá nhân có đủ năng lực hoạt động xây dựng thực hiện và chịu trách nhiệm về chất lượng thiết kế. Thời gian giải quyết hồ sơ theo quy định là không quá 15 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, tuy nhiên thực tế có thể kéo dài hơn nếu cần xác minh thực địa hoặc điều chỉnh bản vẽ cho phù hợp quy hoạch.

 

2.2. Sự khác biệt giữa nhà ở riêng lẻ và nhà ở trong dự án 1/500

Một điểm sáng trong Luật Xây dựng sửa đổi là việc miễn giấy phép xây dựng cho các công trình nhà ở thuộc dự án phát triển đô thị, dự án phát triển nhà ở có quy mô dưới 7 tầng và tổng diện tích sàn dưới 500m2 có quy hoạch chi tiết 1/500 đã được phê duyệt. Điều này có nghĩa là nếu bạn mua đất nền trong các dự án khu dân cư đã hoàn thiện pháp lý tại Bình Dương (như các dự án của Becamex hay các chủ đầu tư uy tín khác), bạn chỉ cần thông báo thời điểm khởi công và gửi hồ sơ thiết kế theo mẫu cho cơ quan quản lý chuyên môn mà không cần chờ cấp phép. Ngược lại, đối với nhà ở riêng lẻ nằm trong khu dân cư hiện hữu, chưa có quy hoạch chi tiết 1/500 hoặc nằm ngoài các dự án quy hoạch, việc xin giấy phép xây dựng là bắt buộc 100%. Sự khác biệt này giúp giảm tải thủ tục hành chính cho các khu đô thị mới nhưng vẫn đảm bảo kiểm soát chặt chẽ trật tự xây dựng tại các khu vực dân cư cũ phức tạp.

 

phan-loai-cong-trinh-va-thu-tuc-cap-phep-tuong-ung-03

3. Quy trình pháp lý đặc thù cho công trình nhà xưởng và công nghiệp

3.1. Thủ tục xin phép cho nhà xưởng trong khu công nghiệp và cụm công nghiệp

Quy trình xin phép xây dựng cho nhà xưởng, nhà kho tại Bình Dương phức tạp hơn nhiều so với nhà ở dân dụng. Nếu công trình nằm trong các Khu công nghiệp (KCN) như VSIP, Sóng Thần, Đồng An..., thẩm quyền cấp phép thường được ủy quyền cho Ban Quản lý các Khu công nghiệp tỉnh Bình Dương. Trước khi nộp hồ sơ xin phép xây dựng, chủ đầu tư doanh nghiệp bắt buộc phải hoàn tất các thủ tục pháp lý tiền kỳ như: Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, Thỏa thuận thuê đất, và quan trọng nhất là phê duyệt quy hoạch tổng mặt bằng 1/500 của riêng lô đất đó. Hồ sơ thiết kế kỹ thuật cũng phải được thẩm định bởi Sở Xây dựng (đối với công trình cấp II trở lên) hoặc đơn vị quản lý chuyên môn trước khi nộp hồ sơ xin phép. Đây là quy trình "kép" đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều sở ban ngành.

 

3.2. Yêu cầu khắt khe về phòng cháy chữa cháy và môi trường đối với nhà xưởng độc lập

Điểm khác biệt lớn nhất và cũng là "nút thắt" khó khăn nhất khi xin phép xây dựng nhà xưởng chính là yêu cầu về Phòng cháy chữa cháy (PCCC) và Môi trường. Theo quy định năm 2026, Giấy chứng nhận thẩm duyệt thiết kế về PCCC là thành phần hồ sơ bắt buộc không thể thiếu khi nộp đơn xin phép xây dựng đối với hầu hết các loại hình nhà xưởng sản xuất. Cơ quan Cảnh sát PCCC sẽ kiểm tra kỹ lưỡng về đường giao thông cho xe chữa cháy, khoảng cách an toàn, hệ thống báo cháy và chữa cháy tự động. Song song đó, chủ đầu tư còn phải lập Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hoặc Kế hoạch bảo vệ môi trường tùy theo quy mô sản xuất và trình cơ quan chức năng phê duyệt. Chỉ khi có đủ hai "giấy thông hành" này (PCCC và Môi trường), Sở Xây dựng hoặc UBND cấp huyện mới xem xét cấp giấy phép xây dựng cho công trình công nghiệp.

 

phan-loai-cong-trinh-va-thu-tuc-cap-phep-tuong-ung-04

4. Chế độ cấp phép cho công trình tạm và công trình trong vùng quy hoạch

4.1. Điều kiện để được cấp giấy phép xây dựng có thời hạn (giấy phép tạm)

Tại Bình Dương, tình trạng đất nằm trong quy hoạch "treo" (quy hoạch đã được công bố nhưng chưa thực hiện và chưa có quyết định thu hồi đất) khá phổ biến. Để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người dân có đất trong vùng quy hoạch này, Luật Xây dựng cho phép cấp "Giấy phép xây dựng có thời hạn". Điều kiện để được cấp phép là khu đất phải có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp pháp, phù hợp với mục đích sử dụng đất và công trình xây dựng phải đảm bảo an toàn, vệ sinh môi trường. Tuy nhiên, quy mô công trình tạm thường bị giới hạn (ví dụ: tối đa 3 tầng, kết cấu đơn giản, dễ tháo dỡ) và thời hạn tồn tại của công trình sẽ được ghi rõ trong giấy phép, thường là cho đến khi nhà nước thực hiện quy hoạch theo kế hoạch sử dụng đất hàng năm.

 

4.2. Cam kết tự tháo dỡ khi nhà nước thực hiện quy hoạch tại Bình Dương

Đây là yếu tố rủi ro pháp lý quan trọng nhất mà chủ đầu tư cần cân nhắc kỹ khi xin giấy phép tạm. Khi nộp hồ sơ, chủ đầu tư bắt buộc phải ký vào bản cam kết tự nguyện phá dỡ công trình khi thời hạn tồn tại của công trình đã hết hoặc khi nhà nước có quyết định thu hồi đất để thực hiện quy hoạch. Điểm mấu chốt là việc tháo dỡ này sẽ không được bồi thường đối với phần công trình xây dựng theo giấy phép có thời hạn đó (chỉ được bồi thường về đất nếu đủ điều kiện). Do đó, Xây dựng Phú Thành luôn tư vấn khách hàng nên cân nhắc kỹ bài toán kinh tế, chỉ nên xây dựng các công trình kết cấu thép tiền chế, lắp ghép hoặc vật liệu nhẹ để dễ dàng tháo dỡ và tận dụng lại vật tư, giảm thiểu thiệt hại khi quy hoạch được triển khai.

 

phan-loai-cong-trinh-va-thu-tuc-cap-phep-tuong-ung-05

5. So sánh sự khác biệt về thành phần hồ sơ và thời gian giải quyết

5.1. Bảng so sánh chi tiết các hạng mục hồ sơ cần chuẩn bị

Sự khác biệt về hồ sơ giữa các loại công trình là rất lớn. Đối với nhà ở riêng lẻ, hồ sơ khá tinh gọn, chủ yếu tập trung vào quyền sử dụng đất và bản vẽ thiết kế cơ sở. Tuy nhiên, đối với công trình công nghiệp hay công trình tôn giáo, tín ngưỡng, hồ sơ sẽ phình to ra với hàng loạt văn bản pháp lý đi kèm như: Văn bản chấp thuận chủ trương đầu tư, quyết định phê duyệt dự án, văn bản thẩm duyệt PCCC, báo cáo đánh giá tác động môi trường, văn bản thỏa thuận độ cao tĩnh không (nếu gần sân bay hoặc đường dây điện cao thế)... Việc thiếu sót bất kỳ văn bản nào trong danh mục này đều dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại để bổ sung, làm gián đoạn kế hoạch kinh doanh của chủ đầu tư.

 

Bảng 1: So sánh thành phần hồ sơ cấp phép xây dựng (Cập nhật 2026)

Loại công trình Hồ sơ bắt buộc chủ yếu Lưu ý đặc biệt
Nhà ở riêng lẻ - Đơn đề nghị cấp phép.
- Giấy tờ quyền sử dụng đất (Sổ hồng/đỏ).
- 02 bộ bản vẽ thiết kế kỹ thuật/thi công.
Cần cam kết an toàn cho công trình liền kề (nếu có).
Nhà xưởng (Công nghiệp) - Các giấy tờ như nhà ở.
- Giấy chứng nhận đầu tư.
- Giấy thẩm duyệt PCCC.
- Báo cáo ĐTM/Kế hoạch BVMT.
Bắt buộc phải có thẩm duyệt PCCC trước khi nộp hồ sơ xây dựng.
Công trình tạm (Có thời hạn) - Các giấy tờ cơ bản.
- Bản vẽ thiết kế đơn giản.
- Cam kết tự tháo dỡ.
Không được bồi thường phần công trình khi nhà nước thu hồi đất.

 

5.2. Quy trình thẩm định và thời gian trả kết quả thực tế năm 2026

Về mặt lý thuyết, thời gian cấp phép xây dựng được quy định rõ trong luật (15 ngày cho nhà ở, 20-30 ngày cho công trình khác). Tuy nhiên, thực tế tại Bình Dương năm 2026 cho thấy thời gian này thường kéo dài hơn do quy trình thẩm định nội bộ và phối hợp liên ngành. Đối với nhà ở riêng lẻ, nếu hồ sơ chuẩn, thời gian nhận kết quả thường dao động từ 15 đến 25 ngày làm việc. Nhưng đối với nhà xưởng, thời gian có thể kéo dài từ 45 đến 60 ngày, thậm chí lâu hơn nếu phải điều chỉnh thiết kế PCCC hoặc giải trình về công nghệ sản xuất với Sở Tài nguyên Môi trường. Do đó, Xây dựng Phú Thành luôn khuyến nghị khách hàng doanh nghiệp nên bắt đầu thủ tục pháp lý ít nhất 3 tháng trước ngày dự kiến khởi công để đảm bảo tiến độ.

 

Bảng 2: Thẩm quyền và thời gian cấp phép theo loại công trình

Loại công trình Cơ quan cấp phép Thời gian giải quyết (Thực tế)
Nhà ở riêng lẻ (Đô thị) UBND Quận/Huyện/Thành phố (Dĩ An, Thuận An...) 15 - 25 ngày làm việc.
Công trình Cấp I, II Sở Xây dựng Tỉnh Bình Dương. 30 - 45 ngày làm việc.
Công trình trong KCN Ban Quản lý các KCN Bình Dương. 20 - 30 ngày làm việc.

 

6. Dịch vụ tư vấn pháp lý và thi công chuẩn quy hoạch của Xây dựng Phú Thành

Việc tự mình thực hiện các thủ tục xin phép xây dựng, đặc biệt là với các công trình phức tạp hoặc nằm trong vùng quy hoạch, thường khiến chủ đầu tư mất rất nhiều thời gian và công sức đi lại. CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PHÚ THÀNH cung cấp giải pháp trọn gói "Chìa khóa trao tay" bao gồm cả tư vấn pháp lý và thi công xây dựng.

Với kinh nghiệm xử lý hàng trăm bộ hồ sơ tại Dĩ An, Thuận An và các khu công nghiệp Bình Dương, chúng tôi cam kết:

  • Tư vấn chính xác loại hình công trình và quy trình pháp lý tối ưu nhất.
  • Hỗ trợ lập bản vẽ xin phép, hồ sơ PCCC và giải trình với cơ quan chức năng.
  • Thi công đúng 100% theo giấy phép, đảm bảo hoàn công thuận lợi sau này.

Nếu như bạn gặp vấn đề gì hoặc cần hỗ trợ thì thì cứ liên hệ lại với Phú Thành theo thông tin sau:

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PHÚ THÀNH
       Hotline/Zalo: 0933.99.68.77
       Địa chỉ văn phòng: Số 467/1A đường Ống Nước Thô, Kp. Tân An, P. Tân Đông Hiệp, Dĩ An, Bình Dương.
       Website: phuthanhxaydung.com
Chia sẻ:
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PHÚ THÀNH Số 467/1A Đường Ống Nước Thô, Khu Phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam Số 467/1A Đường Ống Nước Thô, Khu Phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam 10.923031352994046, 106.7576651787697 700000 Việt Nam 0933996877